Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiếp xúc" (1)
tiếp xúc
Tiếng Anh
Động từcontact
Tránh tiếp xúc trực tiếp.
Avoid direct contact.
Từ liên quan "tiếp xúc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tiếp xúc" (1)
Tránh tiếp xúc trực tiếp.
Avoid direct contact.
